Sấu tiếng Nga là gì?
"sấu" trong tiếng Nga là крокоди́л (danh từ).
крокоди́л Danh từ
krokodíl giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sấu, cá sấu.
- Крокодилы - загадочные животные. Cá sấu là loài động vật bí ẩn.
Câu hỏi thường gặp
Sấu tiếng Nga là gì?
"sấu" trong tiếng Nga là крокоди́л (danh từ).