Sầu uất tiếng Nga là gì?
"sầu uất" trong tiếng Nga là депре́ссия (danh từ).
депре́ссия Danh từ
depréssija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] trầm uất, sầu uất, ủ rũ.
Xem đầy đủ từ "депре́ссия": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sầu uất tiếng Nga là gì?
"sầu uất" trong tiếng Nga là депре́ссия (danh từ).