TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sẽ có tiếng Nga là gì?

"sẽ có" trong tiếng Nga là предстоя́ть (động từ).

предстоя́ть Động từ

predstojátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sẽ xảy ra, sẽ có, sẽ phải.

  • нам предстои́т ещё интере́сная рабо́та chúng ta sẽ có thêm một việc thú vị nữa
  • предстои́т ещё мно́гое сде́лать còn phải làm nhiều điều nữa

Xem đầy đủ từ "предстоя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sẽ có tiếng Nga là gì?

"sẽ có" trong tiếng Nga là предстоя́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.