предстоя́ть
Dấu sắc trên предстоя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предстоя́ть nghĩa là sẽ xảy ra, sẽ có.
Nghĩa của предстоя́ть
Động từ
- Sẽ xảy ra, sẽ có, sẽ phải.
- нам предстои́т ещё интере́сная рабо́таchúng ta sẽ có thêm một việc thú vị nữa
- предстои́т ещё мно́гое сде́латьcòn phải làm nhiều điều nữa
Chia động từ предстоя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | предстою́ |
| ты | предстои́шь |
| он / она́ / оно́ | предстои́т |
| мы | предстои́м |
| вы | предстои́те |
| они́ | предстоя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предстоять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предстоя́л |
| Giống cái (она́) | предстоя́ла |
| Giống trung (оно́) | предстоя́ло |
| Số nhiều (они́) | предстоя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предсто́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предсто́йте |
Câu hỏi thường gặp
предстоять nghĩa là gì?
предстоять (động từ) nghĩa là sẽ xảy ra, sẽ có.
предстоять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предстоя́ть (phiên âm Latinh predstojátʹ, IPA [prʲɪt͡stɐˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.