TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предстоя́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
predstojátʹ[prʲɪt͡stɐˈjætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предстоя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предстоя́ть nghĩa là sẽ xảy ra, sẽ có.

Nghĩa của предстоя́ть

Động từ

  1. Sẽ xảy ra, sẽ có, sẽ phải.
    • нам предстои́т ещё интере́сная рабо́таchúng ta sẽ có thêm một việc thú vị nữa
    • предстои́т ещё мно́гое сде́латьcòn phải làm nhiều điều nữa

Chia động từ предстоя́ть

NgôiHiện tại
япредстою́
тыпредстои́шь
он / она́ / оно́предстои́т
мыпредстои́м
выпредстои́те
они́предстоя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предстоять.

Quá khứ

Giống đực (он)предстоя́л
Giống cái (она́)предстоя́ла
Giống trung (оно́)предстоя́ло
Số nhiều (они́)предстоя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предсто́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предсто́йте

Câu hỏi thường gặp

предстоять nghĩa là gì?

предстоять (động từ) nghĩa là sẽ xảy ra, sẽ có.

предстоять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предстоя́ть (phiên âm Latinh predstojátʹ, IPA [prʲɪt͡stɐˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.