Số chỉ mũ tiếng Nga là gì?
"số chỉ mũ" trong tiếng Nga là показа́тель (danh từ).
показа́тель Danh từ
pokazátelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số chỉ mũ, số chỉ.
Xem đầy đủ từ "показа́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Số chỉ mũ tiếng Nga là gì?
"số chỉ mũ" trong tiếng Nga là показа́тель (danh từ).