TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

показа́тель

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pokazátelʹ[pəkɐˈzatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên показа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

показа́тель nghĩa là Số chỉ mũ, số chỉ.

Nghĩa của показа́тель

Danh từ

  1. toán học Số chỉ mũ, số chỉ.

Biến cách của показа́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?показа́тельпоказа́тели
Sinh cách кого? чего?показа́теляпоказа́телей
Tặng cách кому? чему?показа́телюпоказа́телям
Đối cách кого? что?показа́тельпоказа́тели
Công cụ cách кем? чем?показа́телемпоказа́телями
Giới cách о ком? о чём?показа́телепоказа́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

показатель nghĩa là gì?

показатель (danh từ) nghĩa là Số chỉ mũ, số chỉ.

показатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là показа́тель (phiên âm Latinh pokazátelʹ, IPA [pəkɐˈzatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.