TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sống thiếu thốn tiếng Nga là gì?

"sống thiếu thốn" trong tiếng Nga là нужда́ться (động từ).

нужда́ться Động từ

nuždátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống thiếu thốn (túng thiếu, túng bấn, nghèo túng, bần cùng).

  • он оче́нь нужда́тьсяа́ется cậu ta sống rất thiếu thốn, anh ấy bấn lắm, ông ấy nghèo túng lắm

Xem đầy đủ từ "нужда́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sống thiếu thốn tiếng Nga là gì?

"sống thiếu thốn" trong tiếng Nga là нужда́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.