TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нужда́ться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nuždátʹsja[nʊʐˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нужда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нужда́ться nghĩa là sống thiếu thốn, cần.

Nghĩa của нужда́ться

Động từ

  1. находиться в бедности Sống thiếu thốn (túng thiếu, túng bấn, nghèo túng, bần cùng).
    • он оче́нь нужда́тьсяа́етсяcậu ta sống rất thiếu thốn, anh ấy bấn lắm, ông ấy nghèo túng lắm
  2. Cần. в + giới cách
    • он нужда́тьсяа́ется в по́мощиnó cần sự giúp đỡ, nó cần được giúp đỡ
    • он переста́л в нём нужда́тьсяanh ấy không cần nó nữa

Chia động từ нужда́ться

NgôiHiện tại
янужда́юсь
тынужда́ешься
он / она́ / оно́нужда́ется
мынужда́емся
вынужда́етесь
они́нужда́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нуждаться.

Quá khứ

Giống đực (он)нужда́лся
Giống cái (она́)нужда́лась
Giống trung (оно́)нужда́лось
Số nhiều (они́)нужда́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нужда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нужда́йтесь

Họ từ của нужда́ться

Câu ví dụ với нужда́ться

  • Это предложение нуждается в проверке носителем языка. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2881196
  • Голодающие в Африке нуждаются в неотложной помощи. Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3695656
  • Я нуждаюсь в деньгах. Tôi cần tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1576506
  • Вы нуждаетесь в защите. Bạn cần được bảo vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2944716
  • Ты нуждаешься в защите. Bạn cần được bảo vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2944717
  • Мэри нуждалась в деньгах. Mary cần tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3456474
  • Я нуждаюсь в отдыхе. Tôi cần phải nghỉ ngơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5198870
  • Мы нуждаемся в вас. Chúng tôi cần bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11817544

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нуждаться nghĩa là gì?

нуждаться (động từ) nghĩa là sống thiếu thốn, cần.

нуждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нужда́ться (phiên âm Latinh nuždátʹsja, IPA [nʊʐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.