Sốt ruột tiếng Nga là gì?
"sốt ruột" trong tiếng Nga là нетерпе́ние (danh từ).
нетерпе́ние Danh từ
neterpénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sốt ruột, nóng lòng, nóng ruột, không kiên nhẫn, thiếu nhẫn nại.
- Я с нетерпением ждал наступления ночи. Tôi sốt ruột chờ cho màn đêm buông xuống.
- ждать с нетерпе́ним кого́-л. sốt ruột (nóng lòng) chờ ai
Xem đầy đủ từ "нетерпе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sốt ruột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sốt ruột tiếng Nga là gì?
"sốt ruột" trong tiếng Nga là нетерпе́ние (danh từ).