TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нетерпе́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
neterpénije[nʲɪtʲɪrˈpʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нетерпе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нетерпе́ние nghĩa là sự sốt ruột, nóng lòng.

Nghĩa của нетерпе́ние

Danh từ

  1. Sự sốt ruột, nóng lòng, nóng ruột, không kiên nhẫn, thiếu nhẫn nại.
    • ждать с нетерпе́ним кого́-л.sốt ruột (nóng lòng) chờ ai
    • выража́ть нетерпениеbiểu lộ sự nóng ruột (sốt ruột, nóng lòng)

Biến cách của нетерпе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нетерпе́ниенетерпе́ния
Sinh cách кого? чего?нетерпе́ниянетерпе́ний
Tặng cách кому? чему?нетерпе́ниюнетерпе́ниям
Đối cách кого? что?нетерпе́ниенетерпе́ния
Công cụ cách кем? чем?нетерпе́ниемнетерпе́ниями
Giới cách о ком? о чём?нетерпе́ниинетерпе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với нетерпе́ние

  • Я с нетерпением ждал наступления ночи. Tôi sốt ruột chờ cho màn đêm buông xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13922792
  • Я с нетерпением жду этого. Tôi mong đợi điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2773923
  • С нетерпением жду твоего отчёта. Tôi chờ đọc báo cáo của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4141418
  • Жду этого с нетерпением. Tôi mong đợi điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2773922
  • С нетерпением жду завтра. Tôi mong đợi đến ngày mai quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2948721
  • Я с нетерпением жду, чтобы услышать твои мысли по этому вопросу. Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2183073

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нетерпение nghĩa là gì?

нетерпение (danh từ) nghĩa là sự sốt ruột, nóng lòng.

нетерпение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нетерпе́ние (phiên âm Latinh neterpénije, IPA [nʲɪtʲɪrˈpʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.