TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sớm hơn tiếng Nga là gì?

"sớm hơn" trong tiếng Nga là ра́ньше (phó từ).

ра́ньше Phó từ

ránʹše giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm hơn.

  • Я приду в следующий раз раньше. Lần tới tôi sẽ đến sớm hơn.
  • В следующий раз я приду раньше. Lần tới tôi sẽ đến sớm hơn.

Xem đầy đủ từ "ра́ньше": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sớm hơn tiếng Nga là gì?

"sớm hơn" trong tiếng Nga là ра́ньше (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.