Sởi tiếng Nga là gì?
"sởi" trong tiếng Nga là корь (danh từ).
корь Danh từ
korʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sởi.
- У него корь. Anh ấy bị sởi.
Câu hỏi thường gặp
Sởi tiếng Nga là gì?
"sởi" trong tiếng Nga là корь (danh từ).
"sởi" trong tiếng Nga là корь (danh từ).
korʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sởi.
"sởi" trong tiếng Nga là корь (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.