TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sứ đồ tiếng Nga là gì?

"sứ đồ" trong tiếng Nga là апо́стол (danh từ).

апо́стол Danh từ

apóstol giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sứ đồ, giáo đồ.

Xem đầy đủ từ "апо́стол": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sứ đồ tiếng Nga là gì?

"sứ đồ" trong tiếng Nga là апо́стол (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.