TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апо́стол

giống đựcđộng vật
apóstol[ɐˈpostəɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апо́стол chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апо́стол nghĩa là sứ đồ, giáo đồ.

Nghĩa của апо́стол

Danh từ

  1. tôn giáo Sứ đồ, giáo đồ.
  2. nghĩa bóng Môn đồ.

Biến cách của апо́стол (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?апо́столапо́столы
Sinh cách кого? чего?апо́столаапо́столов
Tặng cách кому? чему?апо́столуапо́столам
Đối cách кого? что?апо́столаапо́столов
Công cụ cách кем? чем?апо́столомапо́столами
Giới cách о ком? о чём?апо́столеапо́столах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

апостол nghĩa là gì?

апостол (danh từ) nghĩa là sứ đồ, giáo đồ.

апостол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апо́стол (phiên âm Latinh apóstol, IPA [ɐˈpostəɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.