TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sức cản tiếng Nga là gì?

"sức cản" trong tiếng Nga là сопротивле́ние (danh từ).

сопротивле́ние Danh từ

soprotivlénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức cản.

  • сопротивление во́здуха lực cản (sức cản) của không khí
  • сопротивление материа́лов (kỹ thuật, vật lý) (свойство) sức bền (sức kháng) của vật liệu; б) — (наука) [môn] sức bền vật liệu, độ bền vật liệu

Xem đầy đủ từ "сопротивле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sức cản tiếng Nga là gì?

"sức cản" trong tiếng Nga là сопротивле́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.