Sức cản tiếng Nga là gì?
"sức cản" trong tiếng Nga là сопротивле́ние (danh từ).
сопротивле́ние Danh từ
soprotivlénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức cản.
- сопротивление во́здуха lực cản (sức cản) của không khí
- сопротивление материа́лов (kỹ thuật, vật lý) (свойство) sức bền (sức kháng) của vật liệu; б) — (наука) [môn] sức bền vật liệu, độ bền vật liệu
Xem đầy đủ từ "сопротивле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sức cản tiếng Nga là gì?
"sức cản" trong tiếng Nga là сопротивле́ние (danh từ).