TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sửa móng tay tiếng Nga là gì?

"sửa móng tay" trong tiếng Nga là маникю́р (danh từ).

маникю́р Danh từ

manikjúr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Thuật, sự] sửa móng tay.

Xem đầy đủ từ "маникю́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sửa móng tay tiếng Nga là gì?

"sửa móng tay" trong tiếng Nga là маникю́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.