маникю́р
giống đựcbất động vật
manikjúr[mənʲɪˈkʲur]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên маникю́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
маникю́р nghĩa là sửa móng tay.
Nghĩa của маникю́р
Danh từ
- [Thuật, sự] sửa móng tay.
Biến cách của маникю́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | маникю́р | маникю́ры |
| Sinh cách кого? чего? | маникю́ра | маникю́ров |
| Tặng cách кому? чему? | маникю́ру | маникю́рам |
| Đối cách кого? что? | маникю́р | маникю́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | маникю́ром | маникю́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | маникю́ре | маникю́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
маникюр nghĩa là gì?
маникюр (danh từ) nghĩa là sửa móng tay.
маникюр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là маникю́р (phiên âm Latinh manikjúr, IPA [mənʲɪˈkʲur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.