TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маникю́р

giống đựcbất động vật
manikjúr[mənʲɪˈkʲur] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маникю́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маникю́р nghĩa là sửa móng tay.

Nghĩa của маникю́р

Danh từ

  1. [Thuật, sự] sửa móng tay.

Biến cách của маникю́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?маникю́рманикю́ры
Sinh cách кого? чего?маникю́раманикю́ров
Tặng cách кому? чему?маникю́руманикю́рам
Đối cách кого? что?маникю́рманикю́ры
Công cụ cách кем? чем?маникю́ромманикю́рами
Giới cách о ком? о чём?маникю́реманикю́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

маникюр nghĩa là gì?

маникюр (danh từ) nghĩa là sửa móng tay.

маникюр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маникю́р (phiên âm Latinh manikjúr, IPA [mənʲɪˈkʲur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.