TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự ôm tiếng Nga là gì?

"sự ôm" trong tiếng Nga là объя́тие (danh từ).

объя́тие Danh từ

obʺjátije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ôm.

  • заключи́ть кого́-л. в свои́ объя́тия ôm ai, ôm choàng (ôm chằm) ai
  • приня́ть, встре́титького́-л. с распростёртыми объя́тиями tay bắt mặt mừng, đón tiếp niềm nở

Xem đầy đủ từ "объя́тие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự ôm tiếng Nga là gì?

"sự ôm" trong tiếng Nga là объя́тие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.