объя́тие
obʺjátije[ɐbˈjætʲɪje]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên объя́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
объя́тие nghĩa là sự ôm.
Nghĩa của объя́тие
Danh từ
- Sự ôm.
- заключи́ть кого́-л. в свои́ объя́тияôm ai, ôm choàng (ôm chằm) ai
- приня́ть, встре́титького́-л. с распростёртыми объя́тиямиtay bắt mặt mừng, đón tiếp niềm nở
Biến cách của объя́тие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | объя́тие | объя́тия |
| Sinh cách кого? чего? | объя́тия | объя́тий |
| Tặng cách кому? чему? | объя́тию | объя́тиям |
| Đối cách кого? что? | объя́тие | объя́тия |
| Công cụ cách кем? чем? | объя́тием | объя́тиями |
| Giới cách о ком? о чём? | объя́тии | объя́тиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
объятие nghĩa là gì?
объятие (danh từ) nghĩa là sự ôm.
объятие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là объя́тие (phiên âm Latinh obʺjátije, IPA [ɐbˈjætʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.