TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объя́тие

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
obʺjátije[ɐbˈjætʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объя́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объя́тие nghĩa là sự ôm.

Nghĩa của объя́тие

Danh từ

  1. Sự ôm.
    • заключи́ть кого́-л. в свои́ объя́тияôm ai, ôm choàng (ôm chằm) ai
    • приня́ть, встре́титького́-л. с распростёртыми объя́тиямиtay bắt mặt mừng, đón tiếp niềm nở

Biến cách của объя́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?объя́тиеобъя́тия
Sinh cách кого? чего?объя́тияобъя́тий
Tặng cách кому? чему?объя́тиюобъя́тиям
Đối cách кого? что?объя́тиеобъя́тия
Công cụ cách кем? чем?объя́тиемобъя́тиями
Giới cách о ком? о чём?объя́тииобъя́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

объятие nghĩa là gì?

объятие (danh từ) nghĩa là sự ôm.

объятие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объя́тие (phiên âm Latinh obʺjátije, IPA [ɐbˈjætʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.