Sự đến muộn tiếng Nga là gì?
"sự đến muộn" trong tiếng Nga là опозда́ние (danh từ).
опозда́ние Danh từ
opozdánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đến muộn, đến trễ, đến muộn, chậm trễ, bị trễ, bị chậm; làm chậm, làm trễ ((giống trung) опа́здывать).
- без опозда́ния không chậm trễ, không được chậm trễ
- по́езд идёт без опозда́ния tàu khởi hành đúng giờ, tàu chạy không chậm trễ
Xem đầy đủ từ "опозда́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sự đến muộn tiếng Nga là gì?
"sự đến muộn" trong tiếng Nga là опозда́ние (danh từ).