TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự đến nơi tiếng Nga là gì?

"sự đến nơi" trong tiếng Nga là прие́зд (danh từ).

прие́зд Danh từ

prijézd giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đến nơi, tới nơi.

  • с прие́здом! chào mừng anh (chị, ông, bà...) đã đến!

Xem đầy đủ từ "прие́зд": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đến nơi tiếng Nga là gì?

"sự đến nơi" trong tiếng Nga là прие́зд (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.