TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự đệ trình tiếng Nga là gì?

"sự đệ trình" trong tiếng Nga là представле́ние (danh từ).

представле́ние Danh từ

predstavlénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đệ trình; (предъявление) [sự] trình, xuất trình, đưa trình.

  • представление докуме́нтов [sự] xuất trình giấy tờ, trình giấy tờ

Xem đầy đủ từ "представле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đệ trình tiếng Nga là gì?

"sự đệ trình" trong tiếng Nga là представле́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.