TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự đa dạng tiếng Nga là gì?

"sự đa dạng" trong tiếng Nga là разнообра́зие (danh từ).

разнообра́зие Danh từ

raznoobrázije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đa dạng.

  • Большинству мужчин требуется разнообразие. Hầu hết người ta cần sự đa dạng.

Xem đầy đủ từ "разнообра́зие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đa dạng tiếng Nga là gì?

"sự đa dạng" trong tiếng Nga là разнообра́зие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.