TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự đe dọa tiếng Nga là gì?

"sự đe dọa" trong tiếng Nga là угро́за (danh từ).

угро́за Danh từ

ugróza giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đe dọa, dọa dẫm, dọa nạt, giậm dọa, hăm dọa, đe nẹt, nạt nộ, đe loi, dọa, trộ, đe, uy hiếp.

Xem đầy đủ từ "угро́за": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đe dọa tiếng Nga là gì?

"sự đe dọa" trong tiếng Nga là угро́за (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.