угро́за
Dấu sắc trên угро́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
угро́за nghĩa là sự đe dọa, dọa dẫm, nguy cơ, đe dọa.
Nghĩa của угро́за
Danh từ
- Sự đe dọa, dọa dẫm, dọa nạt, giậm dọa, hăm dọa, đe nẹt, nạt nộ, đe loi, dọa, trộ, đe, uy hiếp.
- опасность [mối] nguy cơ, đe dọa, nguy hiểm, hiểm họa.
- поста́вить что́-л. под угро́зуgây nguy hiểm cho cái gì
- угро́за войны́nguy cơ chiến tranh
Biến cách của угро́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | угро́за | угро́зы |
| Sinh cách кого? чего? | угро́зы | угро́з |
| Tặng cách кому? чему? | угро́зе | угро́зам |
| Đối cách кого? что? | угро́зу | угро́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | угро́зой | угро́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | угро́зе | угро́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của угро́за
Câu hỏi thường gặp
угроза nghĩa là gì?
угроза (danh từ) nghĩa là sự đe dọa, dọa dẫm, nguy cơ, đe dọa.
угроза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là угро́за (phiên âm Latinh ugróza, IPA [ʊˈɡrozə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.