TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự ưu tiên tiếng Nga là gì?

"sự ưu tiên" trong tiếng Nga là приорите́т (danh từ).

приорите́т Danh từ

prioritét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ưu tiên.

Xem đầy đủ từ "приорите́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự ưu tiên tiếng Nga là gì?

"sự ưu tiên" trong tiếng Nga là приорите́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.