TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приорите́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prioritét[prʲɪərʲɪˈtʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приорите́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приорите́т nghĩa là quyền ưu tiên, đứng đầu.

Nghĩa của приорите́т

Danh từ

  1. Quyền ưu tiên, đứng đầu, được trước.

Biến cách của приорите́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приорите́тприорите́ты
Sinh cách кого? чего?приорите́таприорите́тов
Tặng cách кому? чему?приорите́туприорите́там
Đối cách кого? что?приорите́тприорите́ты
Công cụ cách кем? чем?приорите́томприорите́тами
Giới cách о ком? о чём?приорите́теприорите́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приоритет nghĩa là gì?

приоритет (danh từ) nghĩa là quyền ưu tiên, đứng đầu.

приоритет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приорите́т (phiên âm Latinh prioritét, IPA [prʲɪərʲɪˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.