TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự ở cạnh tiếng Nga là gì?

"sự ở cạnh" trong tiếng Nga là сосе́дство (danh từ).

сосе́дство Danh từ

sosédstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ở cạnh, lân cận, láng giềng.

  • име́ть прия́тное сосе́дство có láng giềng tốt
  • по сосе́дству ở bên cạnh, ở cạnh, ở gần

Xem đầy đủ từ "сосе́дство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự ở cạnh tiếng Nga là gì?

"sự ở cạnh" trong tiếng Nga là сосе́дство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.