сосе́дство
Dấu sắc trên сосе́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сосе́дство nghĩa là sự ở cạnh, lân cận.
Nghĩa của сосе́дство
Danh từ
- Sự ở cạnh, lân cận, láng giềng.
- име́ть прия́тное сосе́дствоcó láng giềng tốt
- по сосе́дствуở bên cạnh, ở cạnh, ở gần
Biến cách của сосе́дство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сосе́дство | сосе́дства |
| Sinh cách кого? чего? | сосе́дства | сосе́дств |
| Tặng cách кому? чему? | сосе́дству | сосе́дствам |
| Đối cách кого? что? | сосе́дство | сосе́дства |
| Công cụ cách кем? чем? | сосе́дством | сосе́дствами |
| Giới cách о ком? о чём? | сосе́дстве | сосе́дствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với сосе́дство
- Мужчина, живущий по соседству, — музыкант. Người đàn ông sống kế bên là một nhạc sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971775
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
соседство nghĩa là gì?
соседство (danh từ) nghĩa là sự ở cạnh, lân cận.
соседство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сосе́дство (phiên âm Latinh sosédstvo, IPA [sɐˈsʲet͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.