TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự báo động tiếng Nga là gì?

"sự báo động" trong tiếng Nga là трево́га (danh từ).

трево́га Danh từ

trevóga giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự báo động.

Xem đầy đủ từ "трево́га": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự báo động tiếng Nga là gì?

"sự báo động" trong tiếng Nga là трево́га (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.