трево́га
Dấu sắc trên трево́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трево́га nghĩa là lo âu, lo lắng, báo động.
Nghĩa của трево́га
Danh từ
- беспокойство [mối, nỗi] lo âu, lo lắng, lo ngại, lo nghĩ, ưu tư.
- быть в трево́ге[đang] lo lắng, lo âu, lo ngại, lo nghĩ, lo ngay ngáy; lo sốt vó (разг.)
- сигнал о пасности [hiệu, tiếng, còi] báo động.
- подня́ть трево́гуkêu báo động, nổi hiệu báo động
- бить трево́гуđánh kẻng báo động, thổi còi báo động, báo động, báo nguy
- боева́я трево́гаbáo động chiến đấu (tác chiến)
- возду́шная трево́гаbáo động máy bay (phòng không)
Biến cách của трево́га (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трево́га | трево́ги |
| Sinh cách кого? чего? | трево́ги | трево́г |
| Tặng cách кому? чему? | трево́ге | трево́гам |
| Đối cách кого? что? | трево́гу | трево́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | трево́гой | трево́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | трево́ге | трево́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với трево́га
Đồng nghĩa
Họ từ của трево́га
Câu hỏi thường gặp
тревога nghĩa là gì?
тревога (danh từ) nghĩa là lo âu, lo lắng, báo động.
тревога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трево́га (phiên âm Latinh trevóga, IPA [trʲɪˈvoɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.