Sự bóc lột tiếng Nga là gì?
"sự bóc lột" trong tiếng Nga là эксплуата́ция (danh từ).
эксплуата́ция Danh từ
ekspluatácija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bóc lột.
- Капитализм — это эксплуатация человека человеком. Коммунизм — прямая этому противоположность. Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột loài người do loài người gây ra. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn trái ngược với điều đó.
- эксплуата́ция челове́ка челове́ком [chế độ] người bóc lột người
Xem đầy đủ từ "эксплуата́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự bóc lột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự bóc lột tiếng Nga là gì?
"sự bóc lột" trong tiếng Nga là эксплуата́ция (danh từ).