TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự bóc lột tiếng Nga là gì?

"sự bóc lột" trong tiếng Nga là эксплуата́ция (danh từ).

эксплуата́ция Danh từ

ekspluatácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bóc lột.

  • Капитализм — это эксплуатация человека человеком. Коммунизм — прямая этому противоположность. Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột loài người do loài người gây ra. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn trái ngược với điều đó.
  • эксплуата́ция челове́ка челове́ком [chế độ] người bóc lột người

Xem đầy đủ từ "эксплуата́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự bóc lột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự bóc lột tiếng Nga là gì?

"sự bóc lột" trong tiếng Nga là эксплуата́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.