TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự bảo hiểm tiếng Nga là gì?

"sự bảo hiểm" trong tiếng Nga là страхо́вка (danh từ).

страхо́вка Danh từ

straxóvka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bảo hiểm, bảo hiểm.

Xem đầy đủ từ "страхо́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự bảo hiểm tiếng Nga là gì?

"sự bảo hiểm" trong tiếng Nga là страхо́вка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.