TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự bắt tiếng Nga là gì?

"sự bắt" trong tiếng Nga là аре́ст (danh từ).

аре́ст Danh từ

arést giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bắt, giữ, bắt bớ, giam giữ, giữ lại.

  • посади́ть кого́-л. под аре́ст bắt giam ai
  • сиде́ть, быть, находи́ться под аре́стом bị bắt giam, bị bắt giữ

Xem đầy đủ từ "аре́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự bắt tiếng Nga là gì?

"sự bắt" trong tiếng Nga là аре́ст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.