TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аре́ст

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
arést[ɐˈrʲest] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аре́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аре́ст nghĩa là sự bắt, giữ.

Nghĩa của аре́ст

Danh từ

  1. Sự bắt, giữ, bắt bớ, giam giữ, giữ lại.
    • посади́ть кого́-л. под аре́стbắt giam ai
    • сиде́ть, быть, находи́ться под аре́стомbị bắt giam, bị bắt giữ

Biến cách của аре́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аре́старе́сты
Sinh cách кого? чего?аре́стааре́стов
Tặng cách кому? чему?аре́стуаре́стам
Đối cách кого? что?аре́старе́сты
Công cụ cách кем? чем?аре́стомаре́стами
Giới cách о ком? о чём?аре́стеаре́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

арест nghĩa là gì?

арест (danh từ) nghĩa là sự bắt, giữ.

арест đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аре́ст (phiên âm Latinh arést, IPA [ɐˈrʲest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.