аре́ст
arést[ɐˈrʲest]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên аре́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аре́ст nghĩa là sự bắt, giữ.
Nghĩa của аре́ст
Danh từ
- Sự bắt, giữ, bắt bớ, giam giữ, giữ lại.
- посади́ть кого́-л. под аре́стbắt giam ai
- сиде́ть, быть, находи́ться под аре́стомbị bắt giam, bị bắt giữ
Biến cách của аре́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аре́ст | аре́сты |
| Sinh cách кого? чего? | аре́ста | аре́стов |
| Tặng cách кому? чему? | аре́сту | аре́стам |
| Đối cách кого? что? | аре́ст | аре́сты |
| Công cụ cách кем? чем? | аре́стом | аре́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | аре́сте | аре́стах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
арест nghĩa là gì?
арест (danh từ) nghĩa là sự bắt, giữ.
арест đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аре́ст (phiên âm Latinh arést, IPA [ɐˈrʲest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.