TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự bẻ tiếng Nga là gì?

"sự bẻ" trong tiếng Nga là взлом (danh từ).

взлом Danh từ

vzlom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bẻ, nạy, cạy.

  • взлом замка́ [sự] bẻ khóa, nạy khóa
  • кра́жа со взломом [vụ] trộm bẻ khóa, trộm có phá phách

Xem đầy đủ từ "взлом": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự bẻ tiếng Nga là gì?

"sự bẻ" trong tiếng Nga là взлом (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.