TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự biến tiếng Nga là gì?

"sự biến" trong tiếng Nga là собы́тие (danh từ).

собы́тие Danh từ

sobýtije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kiện, sự biến, biến cố.

  • истори́ческое собы́тие sự kiện lịch sự
  • междунаро́дные собы́тия những sự kiện (sự biến, biến cố) quốc tế

Xem đầy đủ từ "собы́тие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự biến tiếng Nga là gì?

"sự biến" trong tiếng Nga là собы́тие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.