TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự giao thiệp tiếng Nga là gì?

"sự giao thiệp" trong tiếng Nga là обще́ние (danh từ).

обще́ние Danh từ

obščénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giao thiệp, giao du, tiếp xúc, giao tiếp, giao tế, giao dịch, di lại, chơi bời.

Xem đầy đủ từ "обще́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự giao thiệp tiếng Nga là gì?

"sự giao thiệp" trong tiếng Nga là обще́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.