TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự hình dung tiếng Nga là gì?

"sự hình dung" trong tiếng Nga là воображе́ние (danh từ).

воображе́ние Danh từ

voobražénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hình dung, tưởng tượng; (творческая фантазия) [trí, sức, óc] tưởng tượng.

  • э́то одно́ воображе́ние! đó chỉ là tưởng tượng mà thôi!

Xem đầy đủ từ "воображе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự hình dung tiếng Nga là gì?

"sự hình dung" trong tiếng Nga là воображе́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.