TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự họat động tiếng Nga là gì?

"sự họat động" trong tiếng Nga là де́ятельность (danh từ).

де́ятельность Danh từ

déjatelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự họat động, công tác; (профессия) nghề nghiệp.

  • обще́ственная деятельность hoạt động xã hội
  • враче́бная деятельность nghề thầy thuốc

Xem đầy đủ từ "де́ятельность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự họat động tiếng Nga là gì?

"sự họat động" trong tiếng Nga là де́ятельность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.