TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự hồi tưởng tiếng Nga là gì?

"sự hồi tưởng" trong tiếng Nga là воспомина́ние (danh từ).

воспомина́ние Danh từ

vospominánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hồi tưởng, hồi ức, nhớ lại.

  • воспомина́ния де́тства những hồi ức (kỷ niệm) thời thơ ấu
  • оста́лось одно́ [лишь] воспомина́ние — chỉ còn vương lại một chút hồi ức mà thôi, không còn gì hết cả

Xem đầy đủ từ "воспомина́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự hồi tưởng tiếng Nga là gì?

"sự hồi tưởng" trong tiếng Nga là воспомина́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.