TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспомина́ние

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vospominánije[vəspəmʲɪˈnanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспомина́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспомина́ние nghĩa là sự hồi tưởng, hồi ức.

Nghĩa của воспомина́ние

Danh từ

  1. Sự hồi tưởng, hồi ức, nhớ lại.
    • воспомина́ния де́тстваnhững hồi ức (kỷ niệm) thời thơ ấu
    • оста́лось одно́[лишь] воспомина́ние — chỉ còn vương lại một chút hồi ức mà thôi, không còn gì hết cả

Biến cách của воспомина́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воспомина́ниевоспомина́ния
Sinh cách кого? чего?воспомина́ниявоспомина́ний
Tặng cách кому? чему?воспомина́ниювоспомина́ниям
Đối cách кого? что?воспомина́ниевоспомина́ния
Công cụ cách кем? чем?воспомина́ниемвоспомина́ниями
Giới cách о ком? о чём?воспомина́ниивоспомина́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

воспоминание nghĩa là gì?

воспоминание (danh từ) nghĩa là sự hồi tưởng, hồi ức.

воспоминание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспомина́ние (phiên âm Latinh vospominánije, IPA [vəspəmʲɪˈnanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.