Sự hao hụt tiếng Nga là gì?
"sự hao hụt" trong tiếng Nga là уте́чка (danh từ).
уте́чка Danh từ
utéčka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hao hụt; (жидкости) [sự] chảy đi, rò rỉ; (газа) [sự] thoát mất, xì.
- уте́чка информа́ции [sự, tình trạng] tiết lộ bí mật, bí mật lọt ra ngoài
- уте́чка мозго́в [tình trạng, sự] chuyên gia bỏ đi nước khác, rò rỉ chất xám
Câu hỏi thường gặp
Sự hao hụt tiếng Nga là gì?
"sự hao hụt" trong tiếng Nga là уте́чка (danh từ).