TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự hao hụt tiếng Nga là gì?

"sự hao hụt" trong tiếng Nga là уте́чка (danh từ).

уте́чка Danh từ

utéčka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hao hụt; (жидкости) [sự] chảy đi, rò rỉ; (газа) [sự] thoát mất, xì.

  • уте́чка информа́ции [sự, tình trạng] tiết lộ bí mật, bí mật lọt ra ngoài
  • уте́чка мозго́в [tình trạng, sự] chuyên gia bỏ đi nước khác, rò rỉ chất xám

Xem đầy đủ từ "уте́чка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự hao hụt tiếng Nga là gì?

"sự hao hụt" trong tiếng Nga là уте́чка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.