TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự hiểu biết tiếng Nga là gì?

"sự hiểu biết" trong tiếng Nga là зна́ние (danh từ).

зна́ние Danh từ

znánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiến thức, sự hiểu biết, tri thức (зна́ния — kiến thức).

Xem đầy đủ từ "зна́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự hiểu biết tiếng Nga là gì?

"sự hiểu biết" trong tiếng Nga là зна́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.