TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự làm ơn tiếng Nga là gì?

"sự làm ơn" trong tiếng Nga là одолже́ние (danh từ).

одолже́ние Danh từ

odolžénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự làm ơn, giúp đỡ.

  • спроси́ть кого́-л. об одолже́нии nhờ ai làm ơn, xin ai giúp đỡ
  • сде́лайте одолже́ни! (просьба) xin anh làm ơn; б) — (ответ) vâng ạ!

Xem đầy đủ từ "одолже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự làm ơn tiếng Nga là gì?

"sự làm ơn" trong tiếng Nga là одолже́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.