TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự làm thử tiếng Nga là gì?

"sự làm thử" trong tiếng Nga là попы́тка (danh từ).

попы́тка Danh từ

popýtka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự làm thử, mưu toan.

  • взять высоту́ с тре́тьей попы́тки (thể thao) vượt qua độ cao trong lượt nhảy thứ ba
  • попытка не пы́тка (tục ngữ) làm thử thì chẳng mất gì

Xem đầy đủ từ "попы́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự làm thử tiếng Nga là gì?

"sự làm thử" trong tiếng Nga là попы́тка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.