TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự lái tiếng Nga là gì?

"sự lái" trong tiếng Nga là вожде́ние (danh từ).

вожде́ние Danh từ

voždénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lái, lái xe (уро́к вожде́ния — buổi học lái xe).

Xem đầy đủ từ "вожде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự lái tiếng Nga là gì?

"sự lái" trong tiếng Nga là вожде́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.