TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вожде́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
voždénije[vɐʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вожде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вожде́ние nghĩa là sự lái, lái xe.

Nghĩa của вожде́ние

Danh từ

  1. Sự lái, lái xe (уро́к вожде́ния — buổi học lái xe).

Biến cách của вожде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вожде́ниевожде́ния
Sinh cách кого? чего?вожде́ниявожде́ний
Tặng cách кому? чему?вожде́ниювожде́ниям
Đối cách кого? что?вожде́ниевожде́ния
Công cụ cách кем? чем?вожде́ниемвожде́ниями
Giới cách о ком? о чём?вожде́ниивожде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với вожде́ние

  • Том был арестован за вождение в нетрезвом виде. Tom bị bắt giữ vì lái xe trong tình trạng say rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3418124

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вождение nghĩa là gì?

вождение (danh từ) nghĩa là sự lái, lái xe.

вождение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вожде́ние (phiên âm Latinh voždénije, IPA [vɐʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.