Sự lừa dối tiếng Nga là gì?
"sự lừa dối" trong tiếng Nga là обма́н (danh từ).
обма́н Danh từ
obmán giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lừa dối.
Câu hỏi thường gặp
Sự lừa dối tiếng Nga là gì?
"sự lừa dối" trong tiếng Nga là обма́н (danh từ).
"sự lừa dối" trong tiếng Nga là обма́н (danh từ).
obmán giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lừa dối.
"sự lừa dối" trong tiếng Nga là обма́н (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.