обма́н
Dấu sắc trên обма́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обма́н nghĩa là lừa dối, lừa bịp, dối trá, nóidối.
Nghĩa của обма́н
Danh từ
- действия, поступки [sự, thủ đoạn] lừa dối, lừa bịp, lừa đảo, lừa gạt, đánh lừa, lường gạt, gian trá.
- ложь [sự, điều] dối trá, nóidối.
- заблуждение, ошибка [sự, điều] lầm lẫn, nhầm lẫn, sai lầm, lầm, nhầm, sai.
- вводи́ть кого́-л. в обма́нlàm ai bị lầm (bị nhầm)
- обма́н зре́нияảo thị, [sự] trông lầm, trông nhầm
- обма́н чувствảo giác
Biến cách của обма́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | обма́н | обма́ны |
| Sinh cách кого? чего? | обма́на | обма́нов |
| Tặng cách кому? чему? | обма́ну | обма́нам |
| Đối cách кого? что? | обма́н | обма́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | обма́ном | обма́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | обма́не | обма́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обма́н
Đồng nghĩa
Họ từ của обма́н
Câu hỏi thường gặp
обман nghĩa là gì?
обман (danh từ) nghĩa là lừa dối, lừa bịp, dối trá, nóidối.
обман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обма́н (phiên âm Latinh obmán, IPA [ɐbˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.