TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обма́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
obmán[ɐbˈman] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обма́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обма́н nghĩa là lừa dối, lừa bịp, dối trá, nóidối.

Nghĩa của обма́н

Danh từ

  1. действия, поступки [sự, thủ đoạn] lừa dối, lừa bịp, lừa đảo, lừa gạt, đánh lừa, lường gạt, gian trá.
  2. ложь [sự, điều] dối trá, nóidối.
  3. заблуждение, ошибка [sự, điều] lầm lẫn, nhầm lẫn, sai lầm, lầm, nhầm, sai.
    • вводи́ть кого́-л. в обма́нlàm ai bị lầm (bị nhầm)
    • обма́н зре́нияảo thị, [sự] trông lầm, trông nhầm
    • обма́н чувствảo giác

Biến cách của обма́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обма́нобма́ны
Sinh cách кого? чего?обма́наобма́нов
Tặng cách кому? чему?обма́нуобма́нам
Đối cách кого? что?обма́нобма́ны
Công cụ cách кем? чем?обма́номобма́нами
Giới cách о ком? о чём?обма́необма́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обма́н

Đồng nghĩa

Họ từ của обма́н

Câu hỏi thường gặp

обман nghĩa là gì?

обман (danh từ) nghĩa là lừa dối, lừa bịp, dối trá, nóidối.

обман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обма́н (phiên âm Latinh obmán, IPA [ɐbˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.